¡Escribe cualquier palabra!

"bring out of" en Vietnamese

đưa ra khỏigiúp thoát khỏi

Definición

Đưa ai đó hoặc thứ gì đó ra khỏi một nơi hoặc tình huống. Cũng có thể nghĩa là giúp ai đó thoát khỏi trạng thái tiêu cực như buồn bã hoặc rắc rối.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với nơi chốn ("bring out of the room") hoặc trạng thái cảm xúc ("bring out of sadness"). Có thể nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Thường không trang trọng. Không giống "bring out" (bộc lộ), đừng nhầm với "take out" (chỉ di chuyển vật lý).

Ejemplos

She brought him out of the building during the fire.

Cô ấy đã **đưa anh ấy ra khỏi** tòa nhà trong lúc cháy.

Music can bring people out of sadness.

Âm nhạc có thể **giúp mọi người thoát khỏi** nỗi buồn.

He brought the dog out of the car.

Anh ấy **dắt con chó ra khỏi** xe.

Her jokes always bring me out of a bad mood.

Những câu đùa của cô ấy luôn **giúp tôi thoát khỏi** tâm trạng xấu.

You can bring someone out of their shell with kindness.

Bạn có thể dùng lòng tốt để **giúp ai đó thoát khỏi** vỏ bọc của họ.

She managed to bring him out of his comfort zone for the first time.

Cô ấy đã **giúp anh ấy lần đầu thoát khỏi** vùng an toàn của mình.