"bricklayer" en Vietnamese
Definición
Người chuyên xây tường, nhà hoặc các công trình khác bằng cách xếp và kết dính gạch lại với nhau.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Thợ xây' thường dùng chỉ người chuyên về gạch, còn 'thợ nề' chung hơn. Không phải tiếng lóng.
Ejemplos
My uncle is a bricklayer.
Chú của tôi là **thợ xây**.
The bricklayer built a strong wall.
**Thợ xây** đã xây một bức tường chắc chắn.
I watched the bricklayer at work.
Tôi đã xem **thợ xây** làm việc.
You need to hire a good bricklayer if you want the house to last.
Nếu muốn ngôi nhà bền chắc, bạn cần thuê một **thợ xây** giỏi.
The team of bricklayers finished the wall in one day.
Đội **thợ xây** đã hoàn thành bức tường chỉ trong một ngày.
Before becoming a contractor, he worked for years as a bricklayer.
Trước khi trở thành nhà thầu, anh ấy đã làm **thợ xây** nhiều năm.