"brewed" en Indonesian
Definición
Được pha bằng nước nóng (trà/cà phê) hoặc ủ lên men để làm ra bia.
Notas de Uso (Indonesian)
'Brewed' thường dùng cho cà phê, trà, hoặc bia. Không dùng cho nước ngọt hay rượu mạnh. 'freshly brewed coffee' là cà phê mới pha, 'locally brewed beer' là bia sản xuất tại địa phương.
Ejemplos
She served me a cup of brewed tea.
Cô ấy mời tôi một tách trà vừa mới **pha**.
This coffee was brewed this morning.
Cà phê này được **pha** vào sáng nay.
Beer is brewed in large tanks at the factory.
Bia được **ủ** trong các bể lớn ở nhà máy.
Nothing beats a cup of freshly brewed coffee in the morning.
Không gì sánh bằng một ly cà phê vừa **pha** vào buổi sáng.
Their locally brewed beer is very popular with tourists.
Bia **ủ** tại địa phương của họ rất được khách du lịch ưa chuộng.
I could smell the brewed tea as soon as I walked in.
Tôi vừa bước vào là ngửi thấy mùi trà vừa **pha**.