¡Escribe cualquier palabra!

"breeders" en Vietnamese

người nhân giống

Definición

Những người nuôi và lai tạo động vật hoặc cây trồng có mục đích, thường để có đặc điểm mong muốn. Thường chỉ những người chuyên nghiệp nuôi chó, mèo hoặc gia súc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều và ám chỉ người nuôi động vật với mục đích sinh sản chuyên nghiệp, như 'dog breeders'. Không dùng cho chủ nuôi thú cưng thông thường.

Ejemplos

Some breeders sell puppies at high prices.

Một số **người nhân giống** bán chó con với giá rất cao.

Reputable breeders care about their animals' health.

**Người nhân giống** uy tín luôn quan tâm đến sức khỏe của động vật.

The farm has several horse breeders.

Nông trại này có vài **người nhân giống** ngựa.

Good breeders always check the parent animals for diseases.

**Người nhân giống** tốt luôn kiểm tra bệnh cho bố mẹ động vật.

There are strict laws for breeders in some countries.

Ở một số quốc gia có luật nghiêm ngặt dành cho **người nhân giống**.

Not all breeders treat animals well, so do your research first.

Không phải **người nhân giống** nào cũng đối xử tốt với động vật, vì vậy hãy tìm hiểu trước.