¡Escribe cualquier palabra!

"break the back of" en Vietnamese

vượt qua phần khó nhấtgiải quyết phần khó khăn nhất

Definición

Hoàn thành phần khó nhất của một công việc hoặc vấn đề, phần còn lại sẽ dễ dàng hơn nhiều.

Notas de Uso (Vietnamese)

Là thành ngữ mang tính trang trọng vừa phải, thường dùng trong công việc, học tập hoặc dự án. Không dùng để nói về việc làm gãy thực sự.

Ejemplos

We've broken the back of this assignment, so the rest should be easy.

Chúng ta đã **vượt qua phần khó nhất** của bài tập này rồi, phần còn lại chắc dễ thôi.

If we can break the back of the paperwork, we can relax.

Nếu chúng ta **giải quyết phần khó khăn nhất** của đống giấy tờ này, sẽ được nghỉ ngơi.

They finally broke the back of the project after months of hard work.

Cuối cùng họ đã **vượt qua phần khó nhất** của dự án sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ.

We just need to break the back of this last task, then we can call it a day.

Chúng ta chỉ cần **giải quyết phần khó khăn nhất** của nhiệm vụ cuối này, rồi có thể nghỉ.

Once you break the back of learning the basics, the rest comes naturally.

Khi bạn đã **vượt qua phần khó nhất** của việc học căn bản, phần còn lại sẽ dễ dàng hơn.

After fixing the major bug, we've broken the back of the software update.

Sau khi sửa lỗi lớn, chúng ta đã **giải quyết phần khó khăn nhất** của cập nhật phần mềm.