¡Escribe cualquier palabra!

"break out" en Vietnamese

bùng phátvượt ngục

Definición

Một sự việc nghiêm trọng hay nguy hiểm như chiến tranh, lửa, hoặc dịch bệnh bất ngờ bắt đầu. Cũng có thể chỉ việc trốn thoát khỏi nơi nào đó như nhà tù.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng cho sự việc nghiêm trọng và bất ngờ: 'bùng phát dịch', 'bùng phát cháy'. 'Break out of jail' nghĩa là vượt ngục. Không dùng cho sự kiện nhỏ hoặc tích cực.

Ejemplos

A fire broke out in the kitchen last night.

Đêm qua, một đám cháy đã **bùng phát** trong bếp.

Three prisoners broke out of jail.

Ba tù nhân đã **vượt ngục**.

A disease broke out in the city.

Một căn bệnh đã **bùng phát** trong thành phố.

When the fight broke out, everyone ran for cover.

Khi **cuộc ẩu đả xảy ra**, mọi người đều chạy tìm chỗ núp.

Acne tends to break out when people are stressed.

Khi bị căng thẳng, mọi người thường dễ **nổi mụn**.

If war breaks out, travel will be dangerous.

Nếu **chiến tranh nổ ra**, việc đi lại sẽ rất nguy hiểm.