"break down" en Vietnamese
Definición
Khi máy móc ngừng hoạt động, ai đó không chịu nổi về mặt cảm xúc, hoặc phân chia cái gì đó thành các phần đơn giản hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
'break down' có thể chỉ máy móc hỏng, ai đó suy sụp về cảm xúc hoặc phân tích điều gì đó. Nghĩa máy móc: 'the car broke down'; nghĩa cảm xúc: 'She broke down in tears'; nghĩa phân tích: 'break down the numbers.' Thường dùng trong hội thoại.
Ejemplos
My car broke down on the way to work.
Xe của tôi đã **hỏng** trên đường đi làm.
She broke down in tears during the interview.
Cô ấy đã **bật khóc** trong buổi phỏng vấn.
Can you break down these costs for me?
Bạn có thể **phân tích** các chi phí này cho tôi không?
The negotiations broke down after several hours.
Sau vài giờ, cuộc đàm phán đã **sụp đổ**.
He finally broke down and told us the truth.
Cuối cùng anh ấy **không chịu nổi** và nói cho chúng tôi sự thật.
Let me break down the process step by step.
Để tôi **phân tích** quy trình từng bước cho bạn.