"breadth" en Vietnamese
Definición
Bề rộng là khoảng cách từ bên này sang bên kia của một vật. Từ này cũng có thể chỉ sự rộng lớn về kiến thức hay kinh nghiệm.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘breadth’ trang trọng hơn so với 'width'. Thường dùng khi nói về mức độ rộng của kiến thức ('breadth of knowledge') hoặc kinh nghiệm. Không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày để miêu tả kích thước.
Ejemplos
The breadth of the table is two meters.
**Bề rộng** của cái bàn là hai mét.
She was amazed by the breadth of the river.
Cô ấy ngạc nhiên trước **bề rộng** của con sông.
We measured the breadth of the room.
Chúng tôi đã đo **bề rộng** của căn phòng.
Her breadth of experience makes her an excellent leader.
**Sự rộng lớn kinh nghiệm** của cô ấy làm cô ấy trở thành một lãnh đạo xuất sắc.
I was impressed by the breadth of his knowledge on the subject.
Tôi rất ấn tượng với **sự rộng lớn kiến thức** của anh ấy về chủ đề đó.
The artist's work shows both depth and breadth of vision.
Tác phẩm của nghệ sĩ thể hiện cả chiều sâu lẫn **bề rộng** tầm nhìn.