¡Escribe cualquier palabra!

"breaded" en Vietnamese

tẩm bột chiên xùtẩm vụn bánh mì

Definición

Món ăn được lăn qua trứng và phủ với vụn bánh mì trước khi nấu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng mô tả các món chiên hoặc nướng như 'breaded chicken' hoặc 'breaded fish.' Chỉ dùng như tính từ.

Ejemplos

We had breaded fish for dinner.

Chúng tôi ăn cá **tẩm bột chiên xù** vào bữa tối.

She ordered breaded chicken at the restaurant.

Cô ấy gọi món gà **tẩm bột chiên xù** ở nhà hàng.

The vegetables were breaded and fried.

Rau được **tẩm bột chiên xù** và chiên lên.

I love the crunch you get from breaded shrimp.

Tôi rất thích độ giòn của tôm **tẩm bột chiên xù**.

Can you make those mushrooms breaded this time?

Lần này bạn có thể làm nấm **tẩm bột chiên xù** được không?

Kids usually go for breaded foods like nuggets.

Trẻ em thường thích những món **tẩm bột chiên xù** như nuggets.