¡Escribe cualquier palabra!

"breaching" en Vietnamese

vi phạmphá vỡ

Definición

Hành động phá vỡ quy định, luật, thỏa thuận hoặc rào cản vật lý. Có thể chỉ việc không tuân thủ hoặc tạo lối vào bằng sức mạnh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, an ninh, kỹ thuật. Dùng trong các cụm như 'breaching a contract' (vi phạm hợp đồng), 'breaching security' (phá vỡ an ninh), 'breaching a wall' (phá vỡ tường). Nghiêm trọng và trang trọng hơn so với chỉ 'break'.

Ejemplos

He was arrested for breaching the security fence.

Anh ta bị bắt vì đã **phá vỡ** hàng rào an ninh.

She is accused of breaching the contract.

Cô ấy bị cáo buộc **vi phạm** hợp đồng.

The hackers succeeded in breaching the company’s database.

Các hacker đã thành công trong việc **xâm nhập** cơ sở dữ liệu của công ty.

By breaching the agreement, they risked a fine.

Bằng cách **vi phạm** thỏa thuận, họ đã đối mặt với nguy cơ bị phạt.

The soldiers are breaching the wall to enter the city.

Những người lính đang **phá vỡ** bức tường để vào thành phố.

He didn’t realize he was breaching confidentiality when he mentioned the client’s name.

Anh ấy không nhận ra mình đã **vi phạm** bảo mật khi nhắc đến tên khách hàng.