"brandywine" en Vietnamese
Definición
Brandywine là tên của một giống cà chua nổi tiếng có quả lớn, đỏ hồng, và cũng là tên của một con sông ở miền đông Hoa Kỳ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Trong bối cảnh làm vườn hoặc ẩm thực, 'Brandywine' thường chỉ giống cà chua này. Trong địa lý hoặc lịch sử, có thể chỉ con sông. Chú ý ngữ cảnh sử dụng.
Ejemplos
The Brandywine tomato is very juicy and sweet.
Cà chua **Brandywine** rất mọng nước và ngọt.
We visited the Brandywine River last summer.
Mùa hè năm ngoái chúng tôi đã đến thăm sông **Brandywine**.
My grandmother grows Brandywine tomatoes in her garden.
Bà tôi trồng cà chua **Brandywine** trong vườn của mình.
People say Brandywine tomatoes make the best sandwiches.
Nhiều người nói cà chua **Brandywine** làm bánh sandwich ngon nhất.
She painted a landscape of the Brandywine Valley for her art class.
Cô ấy đã vẽ một bức phong cảnh của thung lũng **Brandywine** cho lớp mỹ thuật.
Have you ever tried a real Brandywine tomato? They’re amazing.
Bạn đã bao giờ thử cà chua **Brandywine** thật chưa? Chúng thật tuyệt vời.