¡Escribe cualquier palabra!

"brandished" en Vietnamese

vung lêngiơ (một cách đe dọa hay khoe khoang)

Definición

Giơ lên và vung thứ gì đó, thường là vũ khí, một cách đe dọa hoặc nhằm thu hút sự chú ý.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này nghe trang trọng hoặc kịch tính, thường dùng với vũ khí nhưng đôi khi cũng dùng ẩn dụ với giấy tờ, thành tích, v.v. để nhấn mạnh sự khoe khoang hoặc đe dọa.

Ejemplos

He brandished a stick at the barking dog.

Anh ấy **vung lên** một cây gậy về phía con chó đang sủa.

She brandished her umbrella in anger.

Cô ấy **vung** chiếc ô trong cơn giận dữ.

The knight brandished his sword in the air.

Hiệp sĩ **vung lên** thanh kiếm trên không.

She brandished the receipt in front of the manager to prove her point.

Cô ấy **giơ** hóa đơn trước mặt quản lý để chứng minh điều mình nói.

The protester brandished a sign as the crowd cheered.

Người biểu tình **giơ cao** tấm biển khi đám đông reo hò.

He brandished his achievements at every opportunity, hoping to impress.

Anh ấy **khoe khoang** thành tích của mình ở mọi cơ hội để gây ấn tượng.