"braciole" en Vietnamese
Definición
Braciole là món ăn Ý gồm thịt bò hoặc lợn cắt lát mỏng, cuộn nhân bên trong, buộc lại và nấu trong sốt cà chua.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Braciole' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh Ý-Mỹ. Ở miền Nam nước Ý, 'braciola' có thể chỉ món sườn nướng, nhưng ở đây là thịt cuộn nấu sốt cà chua.
Ejemplos
My grandmother made delicious braciole every Sunday.
Bà tôi thường làm món **braciole** ngon tuyệt vào mỗi Chủ nhật.
You need thin slices of beef to make braciole.
Bạn cần những lát thịt bò mỏng để làm **braciole**.
The braciole cooked slowly in tomato sauce.
**Braciole** được nấu chậm trong nước sốt cà chua.
Everyone fought over the last piece of braciole at dinner.
Ai cũng tranh nhau miếng **braciole** cuối cùng trong bữa tối.
Have you ever tried homemade braciole? It's so much better than at restaurants.
Bạn đã từng thử **braciole** tự làm chưa? Ngon hơn ngoài tiệm rất nhiều đấy.
The secret to perfect braciole is a flavorful filling and plenty of patience.
Bí quyết làm **braciole** hoàn hảo là nhân phải đậm đà và cần kiên nhẫn.