"bps" en Vietnamese
Definición
'bps' là viết tắt của 'bits per second', đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu; cho biết mỗi giây truyền được bao nhiêu bit.
Notas de Uso (Vietnamese)
'bps' thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc mạng, đi cùng số lượng (như '1000 bps'), với tốc độ cao hơn dùng 'kbps', 'Mbps', 'Gbps'. Không dùng trong hội thoại thường ngày.
Ejemplos
The modem speed is 56,000 bps.
Tốc độ modem là 56.000 **bps**.
Data is sent at 1200 bps.
Dữ liệu được gửi ở tốc độ 1.200 **bps**.
My old router only supports 10,000 bps.
Router cũ của tôi chỉ hỗ trợ 10.000 **bps**.
This file is downloading slowly because the speed is just a few bps.
Tệp này tải về rất chậm vì tốc độ chỉ có vài **bps**.
If your internet connection is less than 1,000 bps, it's basically unusable today.
Nếu kết nối Internet của bạn dưới 1.000 **bps**, thì ngày nay gần như không thể sử dụng được.
Back in the '90s, people used to brag about having 28,800 bps modems.
Hồi thập niên 90, mọi người từng tự hào về việc có modem 28.800 **bps**.