"boxcars" en Vietnamese
Definición
Toa hàng kín là toa tàu lớn, có mái che, dùng để chở hàng hóa. Trong trò chơi xúc xắc, 'boxcars' chỉ hai con sáu.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Toa hàng kín' thường xuất hiện trong ngữ cảnh đường sắt Bắc Mỹ. Với nghĩa xúc xắc, chỉ xảy ra khi chơi game. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
The train carried several boxcars full of grain.
Con tàu chở nhiều **toa hàng kín** đầy ngũ cốc.
Workers loaded boxes into the boxcars.
Công nhân chất các thùng hàng vào các **toa hàng kín**.
Old boxcars are sometimes used as storage sheds.
Những **toa hàng kín** cũ đôi khi được dùng làm nhà kho.
He collects photos of vintage boxcars from the 1950s.
Anh ấy sưu tầm ảnh **toa hàng kín** cổ điển từ thập niên 1950.
In dice games, rolling double sixes is called 'boxcars'.
Trong trò xúc xắc, gieo hai con sáu gọi là '**boxcars**'.
We watched as the long line of boxcars disappeared down the tracks.
Chúng tôi nhìn theo dãy dài **toa hàng kín** dần biến mất trên đường ray.