¡Escribe cualquier palabra!

"bouton" en Vietnamese

nútmụn

Definición

Một vật nhỏ để nhấn nhằm điều khiển thiết bị hoặc dùng làm cúc áo. Ngoài ra, còn có nghĩa là nốt mụn nhỏ trên da.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Nút' dùng cho thiết bị, 'cúc' cho quần áo; 'mụn' cho da. Trong tiếng Anh, 'button' không dùng cho mụn.

Ejemplos

Please press the bouton to open the door.

Vui lòng nhấn **nút** để mở cửa.

My shirt is missing a bouton.

Áo sơ mi của tôi bị thiếu một **nút**.

She has a bouton on her cheek.

Cô ấy có một **mụn** trên má.

I accidentally clicked the wrong bouton on the website.

Tôi nhấn nhầm **nút** trên trang web.

That acne cream really made my boutons disappear.

Kem trị mụn đó thực sự đã làm mấy cái **mụn** của tôi biến mất.

Don’t forget to do up all the boutons before you leave.

Đừng quên cài hết tất cả các **nút** trước khi đi nhé.