¡Escribe cualquier palabra!

"bourgeoisie" en Vietnamese

giai cấp tư sản

Definición

Giai cấp tư sản là tầng lớp xã hội sở hữu hầu hết tài sản và phương tiện sản xuất của xã hội, thường là tầng lớp trung lưu hoặc thượng lưu trong xã hội tư bản.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Giai cấp tư sản' thường xuất hiện trong các bài viết, thảo luận về chính trị, kinh tế hoặc lịch sử. Từ này mang sắc thái chỉ trích trong bối cảnh chủ nghĩa xã hội hay Mác-xít và ít dùng trong hội thoại thường ngày.

Ejemplos

The bourgeoisie controlled most of the factories in the city.

**Giai cấp tư sản** kiểm soát hầu hết các nhà máy trong thành phố.

Karl Marx wrote about the bourgeoisie in his books.

Karl Marx đã viết về **giai cấp tư sản** trong các cuốn sách của ông.

The bourgeoisie often had more rights than workers.

**Giai cấp tư sản** thường có nhiều quyền lợi hơn công nhân.

Many revolutionaries wanted to overthrow the bourgeoisie and change society.

Nhiều nhà cách mạng muốn lật đổ **giai cấp tư sản** và thay đổi xã hội.

Some people criticize the bourgeoisie for caring only about profits.

Có người chỉ trích **giai cấp tư sản** chỉ quan tâm tới lợi nhuận.

The term bourgeoisie pops up a lot in discussions about social class.

Thuật ngữ **giai cấp tư sản** xuất hiện rất nhiều trong các cuộc thảo luận về tầng lớp xã hội.