"bottled" en Vietnamese
Definición
Được đựng trong chai, thường dùng cho nước hoặc đồ uống. Cũng có thể chỉ cảm xúc bị giấu kín, không thể hiện ra.
Notas de Uso (Vietnamese)
Phổ biến trong cụm từ như 'nước đóng chai', 'nước ép đóng chai'. 'Bottled up' dùng nói về cảm xúc bị dồn nén. Không dùng cho chất rắn.
Ejemplos
I only drink bottled water.
Tôi chỉ uống nước **đóng chai**.
There are several bottled juices in the fridge.
Có vài chai nước ép **đóng chai** trong tủ lạnh.
We bought bottled soda for the party.
Chúng tôi đã mua nước ngọt **đóng chai** cho bữa tiệc.
He kept his anger bottled up for years.
Anh ấy đã giữ cơn giận **kìm nén** trong nhiều năm.
Is that juice freshly made or bottled?
Nước ép đó là tươi hay **đóng chai**?
People sometimes have bottled feelings they need to talk about.
Đôi khi mọi người có những cảm xúc **kìm nén** mà họ cần nói ra.