"both" en Vietnamese
cả hai
Definición
Dùng để nói về hai người hoặc hai vật cùng một lúc, nghĩa là cả hai.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi với danh từ số nhiều. Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Không nhầm với 'either' (nghĩa là một trong hai).
Ejemplos
Both of my friends are coming to the party.
**Cả hai** người bạn của tôi sẽ đến bữa tiệc.
I like both tea and coffee.
Tôi thích **cả hai**, trà và cà phê.
Both answers are correct.
**Cả hai** câu trả lời đều đúng.
She speaks both English and Spanish fluently.
Cô ấy nói thành thạo **cả hai** tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.
I want to visit both Paris and Rome this year.
Tôi muốn đến thăm **cả hai** Paris và Rome trong năm nay.
Both of them agreed to help with the project.
**Cả hai** người họ đều đồng ý giúp với dự án.