¡Escribe cualquier palabra!

"botch" en Vietnamese

làm hỏnglàm bậy

Definición

Làm một việc gì đó một cách cẩu thả hoặc vụng về khiến kết quả bị hỏng hoặc không tốt.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Làm hỏng' mang nghĩa tiêu cực, dùng chủ yếu cho việc thực tế (sửa chữa, làm bài, nấu ăn). Khi phê bình ai đó, nên tránh dùng từ này để lịch sự.

Ejemplos

He botched the painting and had to start over.

Anh ấy đã **làm hỏng** bức tranh và phải bắt đầu lại từ đầu.

Don't botch your homework by rushing.

Đừng **làm bậy** bài tập về nhà của bạn chỉ vì vội vàng.

They botched the repair to the sink.

Họ đã **làm hỏng** việc sửa chữa bồn rửa.

The chef totally botched the recipe, and dinner was ruined.

Đầu bếp đã hoàn toàn **làm hỏng** công thức nên bữa tối bị hỏng.

You had one job, and you still managed to botch it!

Bạn chỉ có một việc thôi mà cũng **làm hỏng** được!

She tried to fix her phone but just botched it even more.

Cô ấy cố sửa điện thoại nhưng chỉ **làm bậy** khiến nó hỏng hơn.