¡Escribe cualquier palabra!

"borrow trouble" en Vietnamese

tự rước phiền phứclo lắng không cần thiết

Definición

Lo lắng về những vấn đề chưa xảy ra, thường là không cần thiết; tự làm khó bản thân bằng cách tưởng tượng ra rắc rối có thể không bao giờ đến.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, dùng để khuyên ai đó không nên lo lắng những việc chưa xảy ra. Thường gặp trong 'don't borrow trouble'.

Ejemplos

Don't borrow trouble before anything actually happens.

Đừng **tự rước phiền phức** trước khi mọi thứ xảy ra.

You're just borrowing trouble by thinking about what could go wrong.

Bạn chỉ **tự rước phiền phức** khi cứ nghĩ đến chuyện có thể sai.

Try not to borrow trouble by worrying about tomorrow.

Cố đừng **tự rước phiền phức** chỉ vì lo lắng cho ngày mai.

If you keep imagining every possible problem, you're just borrowing trouble.

Nếu bạn cứ tưởng tượng mọi vấn đề có thể xảy ra, bạn chỉ **tự rước phiền phức** thôi.

"Stop borrowing trouble, it'll ruin your mood," he told me.

"Đừng **lo lắng không cần thiết** nữa, nó khiến tâm trạng em tệ đi đấy," anh ấy nói.

She tends to borrow trouble when she doesn't have enough to do.

Cô ấy thường **tự rước phiền phức** khi không có việc gì làm.