¡Escribe cualquier palabra!

"bored to death" en Vietnamese

chán muốn chếtchán đến phát ngán

Definición

Rất chán, cảm giác như không chịu nổi nữa vì quá buồn tẻ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, mang nghĩa phóng đại/hài hước. Thường nói: "Mình chán muốn chết" hoặc "Chúng tôi chán phát ngán".

Ejemplos

I'm bored to death in this class.

Mình **chán muốn chết** trong lớp học này.

The movie was so slow that we were bored to death.

Bộ phim quá chậm nên chúng tôi **chán muốn chết**.

My little brother says he is bored to death on rainy days.

Em trai tôi nói em ấy **chán muốn chết** vào những ngày mưa.

Honestly, if this meeting doesn't end soon, I'm going to be bored to death.

Thật lòng, nếu cuộc họp này còn tiếp tục, mình sẽ **chán muốn chết** mất.

She looked bored to death waiting at the doctor's office.

Cô ấy trông **chán muốn chết** khi chờ ở phòng khám.

We tried to play board games, but everyone just felt bored to death.

Chúng tôi cố gắng chơi cờ nhưng ai cũng **chán muốn chết**.