"bore stiff" en Vietnamese
Definición
Khiến ai đó cảm thấy vô cùng chán nản, đến mức không chịu nổi nữa. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ chán.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng. Có thể nói 'bored stiff' (bản thân chán) hoặc 'bore someone stiff' (làm ai chán).
Ejemplos
That movie bored me stiff.
Bộ phim đó làm tôi **chán ngấy**.
I was bored stiff at the meeting.
Tôi đã **chán ngấy** trong cuộc họp đó.
Long speeches bore students stiff.
Những bài phát biểu dài thường **làm** học sinh **chán ngấy**.
Honestly, I was bored stiff halfway through the lecture.
Thật lòng, tôi đã **chán muốn chết** khi mới nghe nửa bài giảng.
Her stories always bore me stiff after a few minutes.
Chỉ sau vài phút nghe chuyện cô ấy, tôi luôn **chán ngấy**.
If I have to listen to that again, I'll be bored stiff!
Nếu tôi phải nghe điều đó lần nữa, chắc tôi sẽ **chán chết mất**!