¡Escribe cualquier palabra!

"bora" en Vietnamese

gió borađi thôi (từ lóng)

Definición

‘Gió bora’ là loại gió lạnh và mạnh ở vùng biển Adriatic, đặc biệt tại Croatia và Ý. Trong tiếng Bồ Đào Nha, 'bora' còn là cách nói thân mật, nghĩa là 'đi thôi!'.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Gió bora’ dùng trong văn cảnh địa lý, báo chí; ‘đi thôi’ là từ lóng, chỉ dùng với bạn bè, không dùng trong giao tiếp trang trọng. Phải dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Ejemplos

The bora can make the sea very rough in winter.

**Gió bora** có thể làm biển động mạnh vào mùa đông.

Let's bora to the park after lunch!

Sau bữa trưa, **đi thôi** ra công viên!

Have you ever experienced the bora in Croatia?

Bạn đã bao giờ trải nghiệm **gió bora** ở Croatia chưa?

It’s freezing out—must be the bora blowing through again.

Lạnh quá—chắc lại có **gió bora** thổi qua rồi.

Hey, bora grab some coffee before class?

Này, **đi thôi** uống cà phê trước giờ học?

When my friends say 'let’s bora,' I know it’s time to head out.

Khi bạn tôi nói 'let’s **đi thôi**', tôi biết đã đến lúc ra ngoài.