"boppers" en Vietnamese
Definición
'Người nhảy đầy năng lượng' chỉ những người nhảy rất nhiệt huyết, thích nhạc mạnh như rock, jazz, hip-hop; cũng có thể nói về những bài hát sôi động, dễ gây nghiện.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường thân mật hoặc giao tiếp giữa những người yêu nhạc, không thích hợp cho văn viết trang trọng. Có thể gọi là 'người nhảy' hoặc 'bài nhạc cực chất' tuỳ vào ngữ cảnh.
Ejemplos
The boppers love to dance to loud music.
Những **người nhảy đầy năng lượng** rất thích nhảy theo nhạc lớn.
Many boppers performed at the festival.
Nhiều **người nhảy đầy năng lượng** đã biểu diễn tại lễ hội.
That song is a real bopper!
Bài đó thật sự là một **bài hát sôi động**!
When the DJ started playing, the boppers took over the dance floor.
Khi DJ bắt đầu chơi nhạc, **những người nhảy đầy năng lượng** đã làm chủ sàn nhảy.
Back in the day, the coolest boppers always had new moves.
Ngày xưa, những **người nhảy đầy năng lượng** nhất luôn biết động tác mới.
This playlist is full of boppers for your next party.
Danh sách phát này đầy những **bài hát sôi động** cho bữa tiệc tiếp theo của bạn.