"boozy" en Vietnamese
Definición
Diễn tả thứ gì đó chứa nhiều rượu hoặc ai đó thường uống nhiều. Thường dùng để miêu tả tiệc tùng hoặc món ăn, đồ uống có vị rượu mạnh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Là từ thân mật, hài hước; dùng cho dịp vui ('boozy brunch'), món ăn ngon có vị rượu. Không nên dùng trong văn trang trọng. Gợi ý sự vui vẻ và hơi quá chén.
Ejemplos
We had a boozy party last night.
Tối qua tụi mình đã có một bữa tiệc **nhiều rượu**.
This is a very boozy cake.
Đây là chiếc bánh **nhiều rượu** đấy.
He gets boozy at every wedding.
Anh ấy lúc nào cũng **say xỉn** ở mọi đám cưới.
Sunday brunches here can get pretty boozy.
Bữa brunch Chủ Nhật ở đây đôi khi rất **nhiều rượu**.
I like my desserts a little boozy sometimes.
Thỉnh thoảng tôi thích món tráng miệng hơi **nhiều rượu** một chút.
It turned into a boozy night after they opened the wine.
Khi họ mở rượu vang ra, đêm nay trở nên rất **nhiều rượu**.