"bootstraps" en Vietnamese
Definición
Dây hoặc lỗ ở phía sau giày ủng để dễ xỏ chân vào. Nghĩa bóng: tự mình nỗ lực, tự lập để thành công.
Notas de Uso (Vietnamese)
Nghĩa đen về giày ít dùng, phổ biến hơn là nghĩa bóng chỉ sự tự lực, như cụm 'by your bootstraps' diễn đạt ý tự vươn lên không nhờ ai.
Ejemplos
He grabbed his bootstraps to pull on his boots.
Anh ấy nắm lấy **dây kéo giày** để xỏ giày vào.
She started her business using only her own bootstraps.
Cô ấy đã khởi nghiệp chỉ bằng **tự lực** của bản thân.
Many people believe in pulling themselves up by their own bootstraps.
Nhiều người tin vào việc tự nâng mình lên bằng **bootstraps** của chính mình.
We didn't get any outside funding—we built this company by our bootstraps.
Chúng tôi không nhận bất kỳ khoản tài trợ nào từ bên ngoài—chúng tôi xây dựng công ty này bằng **tự lực**.
It's not easy to lift yourself by your own bootstraps when you have no support.
Thật không dễ để tự nâng mình lên bằng chính **bootstraps** khi không có ai giúp đỡ.
He’s a real bootstraps success story—he built everything from zero.
Anh ấy là một câu chuyện thành công **bootstraps** thực sự—tự tay xây dựng từ con số không.