"bootlegged" en Vietnamese
Definición
Được sản xuất, bán hoặc phân phối bất hợp pháp, nhất là nhạc, phim hoặc rượu. Những mặt hàng này không được cấp phép chính thức.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho các bản sao lậu phim, nhạc hoặc rượu. Đây là từ không trang trọng và không nên dùng trong văn bản học thuật. Không giống 'stolen', vì 'bootlegged' là sản xuất hoặc phân phối bất hợp pháp.
Ejemplos
He bought a bootlegged DVD at the market.
Anh ấy đã mua một đĩa DVD **lậu** ở chợ.
The store was closed for selling bootlegged alcohol.
Cửa hàng bị đóng cửa vì bán rượu **lậu**.
He watched a bootlegged version of the movie online.
Anh ấy đã xem bản **lậu** của bộ phim trên mạng.
A lot of street vendors sell bootlegged music CDs.
Nhiều người bán dạo bán CD nhạc **lậu**.
I didn't realize the software was bootlegged until it stopped working.
Tôi không nhận ra phần mềm này là **lậu** cho đến khi nó ngừng hoạt động.
They got in trouble for selling bootlegged merchandise at the concert.
Họ đã gặp rắc rối vì bán hàng hóa **lậu** ở buổi hòa nhạc.