"boosted" en Vietnamese
Definición
Làm tăng hoặc cải thiện điều gì đó, như tăng số lượng, sự tự tin hoặc hiệu quả.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng với những thứ có thể tăng lên như 'boosted confidence' (tăng sự tự tin). Không nên nhầm với 'boasted' (khoe khoang). Sử dụng được trong cả tình huống trang trọng lẫn thông thường.
Ejemplos
The teacher boosted my confidence with kind words.
Cô giáo đã **thúc đẩy** sự tự tin của tôi bằng lời nói động viên.
They boosted the signal to get better internet.
Họ đã **tăng cường** tín hiệu để có internet tốt hơn.
The company boosted its profits last year.
Công ty đã **tăng cường** lợi nhuận năm ngoái.
The good news really boosted everyone's mood at the office.
Tin vui thật sự đã **thúc đẩy** tinh thần của mọi người ở văn phòng.
Getting a quick win early on boosted the team's confidence.
Chiến thắng nhanh lúc đầu đã **thúc đẩy** sự tự tin của đội.
The energy drink boosted me enough to finish my workout.
Nước tăng lực đã **giúp** tôi có đủ sức để hoàn thành buổi tập.