¡Escribe cualquier palabra!

"bookstores" en Vietnamese

nhà sách

Definición

Cửa hàng bán sách, tạp chí, và đôi khi cả văn phòng phẩm hoặc quà tặng.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Nhà sách' dùng cho cả cửa hàng lớn và nhỏ, có thể thêm từ 'độc lập', 'địa phương', 'chuỗi' để chỉ loại hình. Từ này dùng số nhiều khi nói nhiều địa điểm.

Ejemplos

There are two bookstores in our town.

Thị trấn chúng tôi có hai **nhà sách**.

Many students buy their textbooks at bookstores.

Nhiều sinh viên mua sách giáo khoa tại các **nhà sách**.

We visited several bookstores during our trip.

Chúng tôi đã ghé thăm nhiều **nhà sách** trong chuyến đi.

Independent bookstores often have cozy reading corners.

Các **nhà sách** độc lập thường có góc đọc sách ấm cúng.

Some bookstores host author signings and book launches.

Một số **nhà sách** tổ chức buổi ký tặng tác giả và ra mắt sách.

It's getting harder to find small local bookstores these days.

Ngày nay, ngày càng khó tìm thấy **nhà sách** địa phương nhỏ.