"bookmaking" en Vietnamese
Definición
Cá cược là hoạt động nhận và trả tiền cược cho các sự kiện, đặc biệt là thể thao, thường được thực hiện bởi nhà cái hợp pháp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực thể thao; không liên quan đến việc xuất bản sách. Thường gặp trong cụm 'kinh doanh cá cược'.
Ejemplos
Bookmaking is illegal in some countries.
**Cá cược** là bất hợp pháp ở một số quốc gia.
He works in the bookmaking industry.
Anh ấy làm việc trong ngành **cá cược**.
Many websites offer online bookmaking services.
Nhiều trang web cung cấp dịch vụ **cá cược** trực tuyến.
Bookmaking has changed a lot with the rise of mobile apps.
**Cá cược** đã thay đổi rất nhiều cùng với sự phát triển của các ứng dụng di động.
After new laws, bookmaking became tightly regulated in the country.
Sau các luật mới, **cá cược** đã bị kiểm soát chặt chẽ ở quốc gia đó.
My uncle tried bookmaking once, but it wasn't for him.
Chú tôi từng thử làm **cá cược** một lần nhưng không hợp với ông ấy.