¡Escribe cualquier palabra!

"boner" en Vietnamese

cương cứng (thô tục)sai ngớ ngẩn (hiếm, lóng)

Definición

Từ lóng mang nghĩa cương cứng ở nam giới, rất thô tục. Hiếm khi cũng chỉ một lỗi ngớ ngẩn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cực kỳ thô tục, chỉ nên đùa trong nhóm bạn thân. Nghĩa 'lỗi' gần như không dùng nữa. Tránh sử dụng nơi trang trọng.

Ejemplos

He got a boner during class and was really embarrassed.

Anh ấy bị **cương cứng** khi đang học và rất xấu hổ.

Please don’t say boner at the dinner table.

Làm ơn đừng nói **cương cứng** khi ngồi bàn ăn.

He made a big boner during the interview.

Anh ấy mắc một **sai ngớ ngẩn** lớn khi phỏng vấn.

Sorry, I totally got a boner when she hugged me. It was so awkward!

Xin lỗi, cô ấy ôm tôi thì tôi bị **cương cứng** luôn. Ngại quá trời!

Don’t make a boner like that again—you almost cost us the game!

Đừng mắc **sai ngớ ngẩn** nữa—em suýt làm cả đội thua đấy!

When I heard that joke, I couldn't stop laughing—it was a real boner of a comment.

Nghe câu đùa đó tôi cười không dừng nổi—quả là một lời bình **sai ngớ ngẩn**.