"bolt down" en Vietnamese
Definición
Ăn thức ăn rất nhanh, thường không nhai kỹ hoặc không thưởng thức.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cách nói thân mật, chỉ dùng với việc ăn, không dùng với việc uống. Thường diễn tả ăn quá nhanh mà không thưởng thức. Dễ gợi ý cảm giác vội vã hay bị thúc ép.
Ejemplos
He bolted down his lunch before the meeting.
Anh ấy đã **ăn vội** bữa trưa trước buổi họp.
Don't bolt down your breakfast; you have time.
Đừng **ăn ngấu nghiến** bữa sáng; bạn còn thời gian mà.
She always bolts down her dinner after work.
Cô ấy luôn **ăn ngấu nghiến** bữa tối sau khi đi làm về.
I barely tasted my food because I bolted it down in five minutes.
Tôi gần như không cảm nhận được vị đồ ăn vì đã **ăn ngấu nghiến** trong năm phút.
Why do you always bolt down your meals? Slow down and enjoy them.
Sao lúc nào bạn cũng **ăn ngấu nghiến** vậy? Ăn chậm lại và thưởng thức đi.
He was in such a hurry that he just bolted down a sandwich and left.
Anh ấy vội quá nên chỉ **ăn vội** một chiếc bánh mì kẹp rồi đi luôn.