¡Escribe cualquier palabra!

"boldly" en Vietnamese

một cách táo bạomạnh dạn

Definición

Thể hiện sự tự tin, dám làm và không sợ rủi ro khi hành động.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường đi kèm các động từ như 'act', 'speak', 'go', 'move'. Thể hiện sự đối mặt thử thách, không giống 'loudly' (to tiếng) hay 'bravely' (dũng cảm nhưng ít chủ động hơn).

Ejemplos

The child boldly told the truth.

Đứa trẻ đã nói sự thật **một cách táo bạo**.

They boldly challenged the manager's decision during the meeting.

Họ đã **mạnh dạn** thách thức quyết định của quản lý trong cuộc họp.

If you want to succeed, sometimes you have to move boldly instead of waiting.

Nếu muốn thành công, đôi khi bạn phải tiến tới **một cách táo bạo** thay vì chờ đợi.

She spoke boldly in front of the class.

Cô ấy đã nói **một cách táo bạo** trước lớp.

He boldly opened the mysterious door.

Anh ấy đã mở cánh cửa bí ẩn **một cách táo bạo**.

The artist used colors boldly to create a striking painting.

Nghệ sĩ đã dùng màu sắc **một cách táo bạo** để tạo nên bức tranh ấn tượng.