"boho" en Vietnamese
Definición
Boho là phong cách nghệ thuật và tự do, kết hợp nhiều họa tiết, chất liệu cổ điển hoặc dân tộc. Được lấy cảm hứng từ lối sống phóng túng (bohemian).
Notas de Uso (Vietnamese)
'boho' thường dùng trong lĩnh vực thời trang, trang trí nội thất với các cụm từ như 'boho style', 'boho chic'. Không dùng để miêu tả tính cách con người, chỉ miêu tả phong cách hoặc đồ vật.
Ejemplos
She likes to wear boho dresses in the summer.
Cô ấy thích mặc váy **boho** vào mùa hè.
They decorated their living room in a boho style.
Họ trang trí phòng khách của mình theo phong cách **boho**.
The store has a section for boho home decor.
Cửa hàng có khu vực dành cho đồ trang trí nhà **boho**.
I love the boho vibe of your apartment!
Tôi rất thích không khí **boho** của căn hộ bạn!
Her wedding had a really cool boho theme with lots of flowers and lights.
Đám cưới của cô ấy có chủ đề **boho** rất đẹp với nhiều hoa và đèn.
You can add some boho touches with colorful pillows and wall hangings.
Bạn có thể thêm nét **boho** với gối và tranh treo tường nhiều màu sắc.