¡Escribe cualquier palabra!

"bogie" en Vietnamese

bộ giá chuyển hướngbệ bánh xe (tàu hỏa, xe tải)

Definición

Bộ giá chuyển hướng là bộ phận có bánh xe nằm dưới tàu hỏa hoặc xe tải, giúp phương tiện di chuyển ổn định và êm ái.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Bộ giá chuyển hướng' được dùng chủ yếu trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc đường sắt. Đừng nhầm với từ 'boogie' (khiêu vũ) hay 'bogey' (điểm golf, ma…).

Ejemplos

A train bogie has wheels that help it turn on the track.

**Bộ giá chuyển hướng** của tàu hỏa có bánh xe giúp tàu chuyển hướng trên đường ray.

The engineer checked the bogie under the carriage.

Kỹ sư đã kiểm tra **bộ giá chuyển hướng** dưới toa tàu.

Many trucks have a bogie to carry heavy loads.

Nhiều xe tải có **bệ bánh xe** để chở hàng nặng.

If the bogie fails, the whole train could be in trouble.

Nếu **bộ giá chuyển hướng** hỏng, cả đoàn tàu có thể gặp sự cố.

Our team designed a new bogie for high-speed trains.

Đội của chúng tôi đã thiết kế **bộ giá chuyển hướng** mới cho tàu cao tốc.

Every few years, the bogies need maintenance to keep the ride smooth.

Cứ vài năm, các **bộ giá chuyển hướng** cần được bảo dưỡng để đảm bảo chuyến đi êm ái.