¡Escribe cualquier palabra!

"boggles" en Vietnamese

làm cho kinh ngạckhiến cho bối rối

Definición

Dùng để chỉ việc điều gì đó quá lạ, khó tin hoặc phức tạp đến mức không thể hiểu hoặc bị kinh ngạc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'it boggles the mind' để thể hiện sự ngỡ ngàng, khó tin hay quá phức tạp; mang tính sáng tạo và mạnh hơn 'astonish'.

Ejemplos

It boggles my mind how he solved that puzzle.

Anh ấy giải được câu đố đó thực sự **làm tôi kinh ngạc**.

The size of the universe boggles me.

Kích thước của vũ trụ làm tôi thật sự **bối rối**.

Her story boggles my mind.

Câu chuyện của cô ấy thực sự **làm tôi kinh ngạc**.

Honestly, it boggles me that anyone can run a marathon.

Thú thật, việc ai đó có thể chạy marathon thật sự **làm tôi kinh ngạc**.

All the different laws in each country just boggles my mind.

Tất cả luật lệ khác nhau ở mỗi quốc gia thật sự **khiến tôi bối rối**.

The amount of information online just boggles me sometimes.

Lượng thông tin trên mạng đôi khi **làm tôi choáng ngợp**.