"boer" en Vietnamese
Definición
Người Boer là hậu duệ của những người nông dân Hà Lan nói tiếng Hà Lan tại Nam Phi.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Boer' thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, đặc biệt nói tới 'chiến tranh Boer'. Trong tiếng Afrikaans hiện đại, nó cũng có thể chỉ người nông dân, nhưng thường mang ý nghĩa văn hóa hoặc chính trị.
Ejemplos
The Boers settled in South Africa in the 1600s.
**Người Boer** đã định cư tại Nam Phi vào những năm 1600.
Many Boers were farmers by profession.
Nhiều **người Boer** làm nghề nông.
The Boer way of life influenced South African culture.
Lối sống của **người Boer** đã ảnh hưởng tới văn hóa Nam Phi.
During the Boer Wars, many Boers fought against the British army.
Trong các cuộc chiến tranh Boer, nhiều **người Boer** đã chiến đấu chống lại quân đội Anh.
Some South Africans today still trace their roots back to the original Boers.
Một số người Nam Phi ngày nay vẫn cho rằng họ có gốc gác từ những **người Boer** ban đầu.
The word 'Boer' literally means 'farmer' in Dutch and Afrikaans.
Từ '**Boer**' có nghĩa là 'người nông dân' trong tiếng Hà Lan và tiếng Afrikaans.