¡Escribe cualquier palabra!

"bodily" en Vietnamese

thể chấtthuộc về cơ thể

Definición

Liên quan đến cơ thể hoặc ảnh hưởng đến cơ thể, không phải tâm trí. Được dùng cho các vấn đề thể chất như đau, chấn thương hoặc chức năng cơ thể.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Bodily' khá trang trọng hoặc dùng trong y học, thường đứng trước danh từ ('bodily injury'). Không dùng cho chuyện tâm lý hay cảm xúc. Hay gặp trong: 'bodily harm', 'bodily fluids', 'bodily functions'.

Ejemplos

He suffered a bodily injury during the game.

Anh ấy bị chấn thương **thể chất** trong trận đấu.

Regular exercise improves bodily health.

Tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe **thể chất**.

Some illnesses cause bodily pain.

Một số bệnh gây ra đau **thể chất**.

Exposure to cold weather can affect your bodily functions.

Tiếp xúc với thời tiết lạnh có thể ảnh hưởng đến các chức năng **thể chất** của bạn.

She managed to escape the accident without any bodily harm.

Cô ấy đã thoát khỏi tai nạn mà không bị bất kỳ tổn thương **thể chất** nào.

That massage really helped relieve my bodily tension.

Buổi massage đó thực sự giúp tôi giảm căng thẳng **thể chất**.