"bodacious" en Vietnamese
Definición
Diễn tả điều gì đó cực kỳ lớn, nổi bật hoặc ấn tượng, thường theo cách vui tươi, trẻ trung.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, sôi nổi, thường được dùng trong văn nói; gần nghĩa với 'awesome', 'đỉnh', nhưng pha chút hài hước và cường điệu.
Ejemplos
That was a bodacious party last night!
Bữa tiệc tối qua thật sự **tuyệt đỉnh**!
She wore a bodacious red dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ **cực ngầu**.
He took a bodacious risk in starting his own business.
Anh ấy đã dám chấp nhận một rủi ro **lớn** khi tự mình khởi nghiệp.
That surfer pulled off a bodacious move on the waves.
Người lướt sóng đó vừa thực hiện một pha **tuyệt đỉnh** trên sóng.
Wow, those are some bodacious barbecue ribs!
Wow, đúng là những miếng sườn nướng **tuyệt đỉnh**!
She has a bodacious sense of humor—she makes everyone laugh.
Cô ấy có khiếu hài hước **tuyệt đỉnh**—mọi người đều cười vì cô ấy.