"bod" en Vietnamese
body (tiếng lóng)vóc dáng
Definición
‘Body’ là từ lóng để chỉ thân hình, thể chất của ai đó, nhất là khi nói về dáng vẻ bên ngoài.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè. Không phù hợp cho ngữ cảnh trang trọng hay y khoa. Thường đi với 'fit bod', 'nice bod' để khen dáng chuẩn.
Ejemplos
He works out every day to keep his bod in shape.
Anh ấy tập thể dục mỗi ngày để giữ **body** khỏe đẹp.
She's proud of her strong bod.
Cô ấy tự hào về **body** khỏe mạnh của mình.
He has a tattoo on his bod.
Anh ấy có một hình xăm trên **body**.
Wish I had a bod like yours!
Ước gì mình có **body** như bạn!
Summer's coming—gotta get my bod ready for the beach.
Mùa hè sắp đến—phải chuẩn bị **body** cho đi biển thôi.
He's always at the gym showing off his bod.
Anh ấy suốt ngày ở phòng gym khoe **body**.