"boaters" en Vietnamese
Definición
Những người lái hoặc đi thuyền để thư giãn, vui chơi; không phải là thủy thủ chuyên nghiệp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho người đi thuyền chơi, thuyền nhỏ. Không dùng cho thủy thủ hoặc nhân viên tàu lớn.
Ejemplos
Many boaters enjoy fishing on the lake.
Nhiều **người đi thuyền giải trí** thích câu cá trên hồ.
The river was full of boaters on Sunday.
Dòng sông đầy **người đi thuyền giải trí** vào Chủ nhật.
Some boaters wear life jackets for safety.
Một số **người đi thuyền giải trí** mặc áo phao để an toàn.
During the festival, hundreds of boaters decorated their boats with lights.
Trong lễ hội, hàng trăm **người đi thuyền giải trí** trang trí thuyền bằng đèn.
Local boaters warned us about the strong currents near the bridge.
Các **người đi thuyền giải trí** địa phương đã cảnh báo chúng tôi về dòng chảy mạnh gần cầu.
On warm weekends, the lake becomes a gathering place for boaters from all over town.
Vào cuối tuần ấm áp, hồ trở thành nơi tụ họp của các **người đi thuyền giải trí** khắp thị trấn.