¡Escribe cualquier palabra!

"boasts" en Vietnamese

khoe khoangtự hào có

Definición

Nói về thành tích, khả năng hay sự sở hữu của mình một cách quá tự hào. Cũng dùng để nhấn mạnh một đặc điểm nổi bật của vật hoặc nơi nào đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Khi dùng cho người thường mang nghĩa tiêu cực. Với vật hoặc nơi chốn, chỉ mang nghĩa nhấn mạnh một đặc điểm nổi bật, không tiêu cực. Thường gặp với 'boast about' hoặc 'boast of'.

Ejemplos

He always boasts about his new car.

Anh ấy luôn **khoe khoang** về chiếc xe mới của mình.

The hotel boasts three swimming pools.

Khách sạn **tự hào có** ba hồ bơi.

She boasts of her cooking skills.

Cô ấy **khoe khoang** về kỹ năng nấu ăn của mình.

Our city boasts some of the best restaurants in the country.

Thành phố của chúng tôi **tự hào có** một số nhà hàng tốt nhất cả nước.

He boasts he can finish the project alone, but I doubt it.

Anh ấy **khoe khoang** là có thể hoàn thành dự án một mình, nhưng tôi nghi ngờ điều đó.

The smartphone boasts a high-resolution camera and long battery life.

Chiếc điện thoại thông minh này **tự hào có** camera độ phân giải cao và pin dùng lâu.