¡Escribe cualquier palabra!

"boast of" en Vietnamese

khoe khoang về

Definición

Nói với quá nhiều tự hào về điều gì đó bạn có, đã làm hoặc biết, thường là để gây ấn tượng với người khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

"Boast of" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trang nhã hơn "brag about". Có thể gây cảm giác kiêu căng nếu lạm dụng. Thường kết hợp 'boast of [thành tích/tài sản]'. Đừng nhầm với 'boost' (thúc đẩy/tăng thêm).

Ejemplos

He always boasts of his high test scores.

Anh ấy luôn **khoe khoang về** điểm kiểm tra cao của mình.

She likes to boast of her cooking skills.

Cô ấy thích **khoe khoang về** kỹ năng nấu ăn của mình.

They boast of living in the best part of the city.

Họ **khoe khoang về** việc sống ở khu tốt nhất thành phố.

You don't have to boast of your connections—just let your work speak for itself.

Bạn không cần **khoe khoang về** mối quan hệ đâu—hãy để công việc của bạn nói lên.

Locals often boast of the city’s beautiful weather.

Người dân địa phương thường **khoe khoang về** thời tiết đẹp của thành phố.

He never misses a chance to boast of how many countries he’s visited.

Anh ấy không bao giờ bỏ lỡ cơ hội **khoe khoang về** số nước mình đã đi.