¡Escribe cualquier palabra!

"blunders" en Vietnamese

sai lầm nghiêm trọnglỗi nghiêm trọng

Definición

Những sai lầm lớn do bất cẩn, nhầm lẫn hoặc thiếu hiểu biết và thường mang lại hậu quả đáng chú ý hoặc xấu hổ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng cho lỗi lớn, gây hậu quả rõ rệt hoặc xấu hổ, không dùng cho lỗi nhỏ. Có thể dùng trong cả tình huống cá nhân và công việc, với các cụm như 'make blunders', 'costly blunders'.

Ejemplos

She made several blunders during her speech.

Cô ấy đã mắc vài **sai lầm nghiêm trọng** khi phát biểu.

His blunders cost the team the game.

Những **sai lầm nghiêm trọng** của anh ấy làm đội thua trận.

I try to learn from my blunders.

Tôi cố học hỏi từ những **sai lầm nghiêm trọng** của mình.

That email was one of the biggest blunders I've ever made at work.

Email đó là một trong những **sai lầm nghiêm trọng** nhất tôi từng mắc phải ở công việc.

Politicians' blunders often make the news.

Các **sai lầm nghiêm trọng** của chính trị gia thường lên báo.

He laughed off his cooking blunders and kept trying new recipes.

Anh ấy cười vui về những **sai lầm nghiêm trọng** khi nấu ăn và vẫn tiếp tục thử công thức mới.