"bluffed" en Vietnamese
Definición
Giả vờ có khả năng hoặc tình huống tốt hơn thực tế để khiến người khác tin. Thường gặp trong bài poker hoặc khi thương lượng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Trong poker, 'bluffed' là giả vờ bài mạnh. Dùng cả khi ai đó giả vờ kinh nghiệm hay kiến thức, như 'bluffed his way through'. Thường hàm ý sự liều lĩnh.
Ejemplos
He bluffed about having the winning card.
Anh ta **đánh lừa** về việc có lá bài thắng.
She bluffed her way through the interview.
Cô ấy **nói phét** để vượt qua buổi phỏng vấn.
They bluffed and made everyone believe them.
Họ **đánh lừa** và làm mọi người tin.
I can't believe you bluffed your parents about your grades!
Không ngờ bạn lại **nói phét** với bố mẹ về điểm số của mình!
He just bluffed his way into the VIP party, acting like he knew the host.
Anh ấy **đánh lừa** để vào được bữa tiệc VIP như thể quen với chủ nhà.
We thought she had a plan, but she had just bluffed the whole time.
Chúng tôi tưởng cô ấy có kế hoạch, hóa ra chỉ toàn **nói phét**.