¡Escribe cualquier palabra!

"blue moon" en Vietnamese

trăng xanh (sự kiện rất hiếm)

Definición

'Trăng xanh' dùng để chỉ một việc xảy ra rất hiếm khi, như trong một tháng có hai lần trăng tròn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật với cụm 'once in a blue moon' nghĩa là rất hiếm khi. Không mang nghĩa mặt trăng có màu xanh.

Ejemplos

I eat fast food only once in a blue moon.

Tôi chỉ ăn đồ ăn nhanh mỗi khi có **trăng xanh**.

Seeing a shooting star happens once in a blue moon.

Nhìn thấy sao băng là chuyện chỉ xảy ra mỗi khi có **trăng xanh**.

He visits his hometown once in a blue moon.

Anh ấy chỉ về quê mỗi khi có **trăng xanh**.

"Wow! You cleaned your room? That happens once in a blue moon!"

Ôi! Em dọn phòng à? Chuyện này đúng là **trăng xanh**!

He'll agree to go dancing with us once in a blue moon, if ever.

Anh ấy đồng ý đi nhảy với chúng tôi chỉ vào **trăng xanh**, nếu có.

Jobs like this only come along once in a blue moon.

Công việc như thế này chỉ xuất hiện mỗi khi có **trăng xanh**.