"blow a kiss" en Vietnamese
Definición
Hành động hôn lên tay rồi thổi nụ hôn đó qua không khí, thường để thể hiện tình cảm, yêu thương hoặc tạm biệt từ xa.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng giữa trẻ em, người thân, người yêu hoặc khi không thể hôn trực tiếp. Thể hiện cảm xúc từ xa trong tình huống thân mật.
Ejemplos
She blew a kiss to her mother as she left for school.
Cô ấy **hôn gió** với mẹ khi rời đi học.
The little boy smiled and blew a kiss to his grandmother.
Cậu bé mỉm cười và **hôn gió** với bà của mình.
Before boarding the plane, he blew a kiss to his wife.
Trước khi lên máy bay, anh ấy đã **hôn gió** với vợ mình.
She waved goodbye and blew a kiss as the train pulled away.
Cô ấy vẫy tay chào tạm biệt và **hôn gió** khi tàu rời đi.
He couldn't reach her, so he just blew a kiss from across the street.
Anh ấy không thể lại gần cô ấy nên chỉ **hôn gió** từ bên kia đường.
Whenever she leaves, her daughter always blows a kiss from the window.
Mỗi khi mẹ đi, con gái cô ấy luôn **hôn gió** từ cửa sổ.