¡Escribe cualquier palabra!

"bloody but unbowed" en Vietnamese

tàn tạ nhưng không khuất phục

Definición

Diễn tả người chịu nhiều đau khổ, thử thách nhưng vẫn giữ vững tinh thần và không chịu khuất phục.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học hoặc diễn văn, nêu cao ý chí và lòng dũng cảm sau gian nan. Không hiểu theo nghĩa đen; nhấn mạnh tinh thần, không phải vết thương thật.

Ejemplos

After losing her job, she was bloody but unbowed.

Sau khi mất việc, cô ấy vẫn **tàn tạ nhưng không khuất phục**.

He came out of the tough year bloody but unbowed.

Anh ấy trải qua một năm khó khăn nhưng vẫn **tàn tạ nhưng không khuất phục**.

They stayed bloody but unbowed against all odds.

Dù gặp muôn vàn nghịch cảnh, họ vẫn **tàn tạ nhưng không khuất phục**.

You could see she was bloody but unbowed—her spirit never broke, no matter what happened.

Bạn có thể thấy cô ấy **tàn tạ nhưng không khuất phục**—tinh thần của cô ấy không bao giờ gục ngã, cho dù thế nào.

After all those setbacks, he’s still bloody but unbowed. It’s inspiring to watch.

Sau tất cả những thất bại ấy, anh ấy vẫn **tàn tạ nhưng không khuất phục**. Thật truyền cảm hứng.

Life knocked him down, but he came back bloody but unbowed every time.

Cuộc đời làm anh ấy gục ngã, nhưng anh luôn quay lại **tàn tạ nhưng không khuất phục** mỗi lần.