¡Escribe cualquier palabra!

"bloodied" en Vietnamese

dính máunhuốm máu

Definición

Bị dính hoặc thấm máu, thường do bị thương. Thường chỉ người hoặc vật có máu sau khi gặp tai nạn hay đánh nhau.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng sau khi có người bị chấn thương: 'cái mũi dính máu', 'quần áo dính máu'. Không giống 'bloody' (thuật ngữ tiếng Anh Anh), chỉ dùng cho nghĩa bị máu làm bẩn.

Ejemplos

He had a bloodied nose after falling down.

Anh ấy bị ngã và mũi **dính máu**.

The doctor cleaned the bloodied bandage.

Bác sĩ đã lau sạch băng gạc **dính máu**.

His shirt was bloodied in the accident.

Trong vụ tai nạn, áo anh ấy bị **dính máu**.

The fighters left the ring bloodied but smiling.

Các võ sĩ rời khỏi sàn đấu **dính máu** nhưng vẫn mỉm cười.

She wrapped her bloodied hand in a towel and called for help.

Cô ấy quấn bàn tay **dính máu** bằng khăn và kêu cứu.

Police found a bloodied baseball bat near the scene.

Cảnh sát tìm thấy một cây gậy bóng chày **dính máu** gần hiện trường.